táo ta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây ăn quả: Cây thân gỗ nhỏ, quả tròn, kích thước nhỏ, khi chín có màu xanh nhạt hoặc vàng nhạt, vỏ nhẵn.
- Quả của cây này: Quả có vị chua thanh hoặc chua ngọt, thịt quả giòn, thường được ăn trực tiếp hoặc dùng chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà ngoại trồng rất nhiều táo ta. (Quả của cây này mọc thành chùm.)
- Mùa hè, táo ta là món ăn vặt giải khát được nhiều người yêu thích. (Quả này thường được rửa sạch và ăn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mứt táo ta": Một món ăn được chế biến bằng cách sên quả táo ta với đường.
- Mứt táo ta có vị chua ngọt rất đặc trưng.
- "táo ta ngâm đường": Quả táo ta được ngâm trong nước đường, thường dùng làm nước giải khát.
- Ly nước táo ta ngâm đường mát lạnh thật sảng khoái.
Biến thể và từ gần giống
- Táo (danh từ): Từ chung chỉ các loài cây và quả thuộc chi . Táo ta là một loại cụ thể.
- Táo tàu (danh từ): Một loại quả khác, còn gọi là đại táo, thuộc họ Táo ().
- Táo mèo (danh từ): Một loại quả khác, có vị chua chát, thường dùng ngâm rượu.
Từ đồng nghĩa
- Táo gai: Một tên gọi khác cho cùng loại cây/quả này, do cây thường có gai.
- Táo chua: Cách gọi nhấn mạnh vào đặc tính vị chua của quả.
Thông tin thêm
- Táo ta có tên khoa học là , thuộc họ Táo (). Đây là loài bản địa của Việt Nam và một số vùng châu Á, khác với các giống táo Tây () có nguồn gốc ôn đới.
- Loài cây quả tròn, da nhẵn, thịt đính vào hạt, vị chua mát.