táo ta

  1. Loài cây quả tròn, da nhẵn, thịt đính vào hạt, vị chua mát.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "táo ta"

táo ta
Một em bé cầm quả táo ta màu xanh trên tay.